Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tsukasa Morishima

Nagoya GrampusTiền vệJPN
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Tsukasa Morishima là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—743540013088%68%006,68
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2212300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/249 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/29 (68%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tsukasa Morishima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1590020044/5113/3—6,74
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-1770000036/4634/6—6,09
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1890110355/5924/9—7,70
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1150000010/1301/1—6,24
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2220000121/2201/1—6,48
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-1780000134/3717/9—6,68
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 0-1140000121/210——6,85
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 0-0950020168/7603/4—7,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171975 nghìn €
04/01/201820225 nghìn €
04/01/201921200 nghìn €
26/06/201922350 nghìn €
27/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
28/01/2021231,2 triệu €
28/06/2021241,2 triệu €
13/01/2022241,2 triệu €
27/06/2022251,3 triệu €
05/01/2023251,4 triệu €
27/06/2023261,4 triệu €
21/02/2024261,2 triệu €
11/06/2024271,2 triệu €
09/12/2024271,2 triệu €
28/05/202528900 nghìn €
14/12/202528850 nghìn €
02/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2023Sanfrecce HiroshimaNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2016Yokkaichi Chuo Technical HSSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com