
Tsukasa Morishima là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
477Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 354 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 68% | 0 | 0 | 6,68 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/249 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/29 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 3/3 | — | 6,74 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 3 | 4/6 | — | 6,09 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 55/59 | 2 | 4/9 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/37 | 1 | 7/9 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/21 | 0 | — | — | 6,85 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 0-0 | 95 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 68/76 | 0 | 3/4 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2018 | 20 | 225 nghìn € |
| 04/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2023 | 25 | 1,4 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,4 triệu € |
| 21/02/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Yokkaichi Chuo Technical HS | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực47