Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masahito Ono

Nagoya GrampusTiền vệJPN
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Masahito Ono là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
257Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2110010000——00—
J1 Nhật Bản2026-2027—40671001186%25%006,59
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/46 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masahito Ono · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1200000122/2400/2—6,81
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-113000001/312/6—6,21
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-122000009/1011/2—6,32
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-112101108/900/2—7,01
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192225 nghìn €
26/06/20192225 nghìn €
27/12/20192350 nghìn €
26/01/202124250 nghìn €
27/06/202124300 nghìn €
12/01/202225350 nghìn €
27/06/202225400 nghìn €
05/01/202326450 nghìn €
26/06/202326500 nghìn €
21/02/202427500 nghìn €
11/06/202427450 nghìn €
09/12/202428400 nghìn €
28/05/202528300 nghìn €
14/12/202529200 nghìn €
02/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Montedio YamagataNagoya GrampusChuyển nhượng—
08/01/2023RB Omiya ArdijaMontedio YamagataChuyển nhượng—
31/01/2019Meiji UniversityRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/03/2015RB Omiya Ardija U18Meiji UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com