
Katsuhiro Nakayama là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
746Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 746 | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 82% | 40% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/293 (82%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 12/52 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 2/4 | — | 7,55 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 26/33 | 0 | 2/4 | V | 6,70 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 31/35 | 2 | 2/6 | — | 6,86 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 3/8 | — | 6,05 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 5/10 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/30 | 1 | 2/8 | — | 7,76 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 23/24 | 1 | 1/5 | — | 7,20 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/4 | — | 5,69 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 51/61 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Shimizu S-Pulse | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Yokohama FC | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Senshu University | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật63
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực40