Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuhei Tokumoto

Nagoya GrampusTiền vệJPN
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Shuhei Tokumoto là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Tiểu sử Shuhei Tokumoto

Shuhei Tokumoto là tiền vệ người Japan, hiện 31 tuổi và thi đấu cho Nagoya Grampus. Sinh ngày 12/09/1995, cầu thủ cao 170 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 646 phút thi đấu và điểm trung bình 5,82, trong đó 7 trận tại J1 Nhật Bản. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ đến Nagoya Grampus từ FC Tokyo vào ngày 31/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
569Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—865690001080%62%006,66
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/353 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
18/49 (36%)
Chuyền dài chính xác
15/49 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/40 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuhei Tokumoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-113000002/40——6,68
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1900000151/5502/4—6,81
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2610000039/4511/1—6,42
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3900000145/5402/7—5,80
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3900000048/6315/9—5,97
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1900010343/58311/12—7,38
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-1900000436/4713/4—7,65
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-2450000021/2701/3—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201923300 nghìn €
26/06/201923450 nghìn €
27/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
26/01/202125500 nghìn €
27/06/202125500 nghìn €
12/01/202226500 nghìn €
27/06/202226350 nghìn €
05/01/202327400 nghìn €
27/06/202327450 nghìn €
21/02/202428400 nghìn €
11/06/202428350 nghìn €
09/12/202429450 nghìn €
28/05/202529450 nghìn €
14/12/202530450 nghìn €
02/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025FC TokyoNagoya GrampusChuyển nhượng—
30/01/2025Nagoya GrampusFC TokyoCho mượn—
14/08/2024FC TokyoNagoya GrampusChuyển nhượng—
08/01/2023Fagiano OkayamaFC TokyoChuyển nhượng—
03/01/2020FC Ryukyu OkinawaFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2018Josai International UniversityFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com