Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Nogami

Nagoya GrampusHậu vệJPN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yuki Nogami là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—975110005185%48%106,28
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102700100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/240 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/47 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Nogami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-1770000015/1913/8—5,87
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1650030218/2015/11V6,68
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2290000028/3122/3—6,50
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3450000015/1601/2—5,93
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3740000029/3222/2—6,73
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1700000028/3713/5—6,25
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-1300011113/1502/2—6,38
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-2450000017/2001/3—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 950 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20132250 nghìn €
21/06/201625250 nghìn €
24/03/201725250 nghìn €
04/01/201826475 nghìn €
04/01/201927950 nghìn €
26/06/2019281,2 triệu €
27/12/2019281,4 triệu €
07/04/2020281,1 triệu €
28/01/2021291,0 triệu €
28/06/2021301,0 triệu €
13/01/202230900 nghìn €
27/06/202231800 nghìn €
05/01/202331700 nghìn €
27/06/202332600 nghìn €
21/02/202432450 nghìn €
11/06/202433250 nghìn €
09/12/202433225 nghìn €
28/05/202534200 nghìn €
14/12/202534175 nghìn €
02/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Sanfrecce HiroshimaNagoya GrampusChuyển nhượng—
10/07/2016Yokohama FCSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
31/01/2013Toin University Of YokohamaYokohama FCChuyển nhượng—
30/01/2013Yokohama FCToin University Of YokohamaCho mượn—
31/01/2012Toin University Of YokohamaYokohama FCChuyển nhượng—
31/03/2010High School (Japan)Toin University Of YokohamaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com