
Yuki Nogami là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 511 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 48% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/240 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/47 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 27 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 3/8 | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 18/20 | 1 | 5/11 | V | 6,68 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 2/3 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 2/2 | — | 6,73 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 3/5 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 475 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 950 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 28 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,1 triệu € |
| 28/01/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 27/06/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Sanfrecce Hiroshima | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Yokohama FC | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Toin University Of Yokohama | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Yokohama FC | Toin University Of Yokohama | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Toin University Of Yokohama | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | High School (Japan) | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh58
- Thể lực44