Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yudai Kimura

Nagoya GrampusTiền đạoJPN
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Yudai Kimura là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
949Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111194920127781%38%006,47
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2113410100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 949 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/27
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/200 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/119 (38%)
Không chiến thắng / thua
10 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 49
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yudai Kimura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-190002018/1101/9—6,35
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-1631131211/1324/6—8,30
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1900021119/2125/16—6,21
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1790051013/2003/10—5,96
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2900010021/2613/7—5,98
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3900020013/1602/11—5,55
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3900010019/2404/11—6,07
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1900031112/1506/14—6,27
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-1901053115/1916/11—7,74
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-2870000110/1114/10—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 850 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202322175 nghìn €
21/02/202422200 nghìn €
11/06/202423700 nghìn €
09/12/202423600 nghìn €
28/05/202524500 nghìn €
14/12/202524550 nghìn €
02/06/202625850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Tokyo VerdyNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2025Kyoto SangaTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/01/2025Tokyo VerdyKyoto SangaCho mượn—
31/01/2024Kyoto SangaTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/01/2024Zweigen Kanazawa FCKyoto SangaCho mượn—
15/08/2023Kyoto SangaZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2023Kwansei Gakuin UniversityKyoto SangaChuyển nhượng—
31/03/2019Osaka Toin High SchoolKwansei Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com