
Yuya Yamagishi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 635 | 2 | 0 | 0 | 15 | 3 | 61% | 43% | 1 | 0 | 6,54 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 167 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/117 (61%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/51 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 167 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 3-1 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/10 | 0 | 3/6 | — | 7,36 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/9 | 0 | 2/4 | — | 7,85 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 4/6 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/7 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/6 | — | 6,14 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 3/4 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/9 | 1 | 3/9 | V | 6,42 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 2/2 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 550 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Avispa Fukuoka | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Montedio Yamagata | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | FC Gifu | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Thespa Kusatsu Gunma | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Ryutsu Keizai University | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Shoshi High School | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực48