Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuya Yamagishi

Nagoya GrampusTiền đạoJPN
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Yuya Yamagishi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11763520015361%43%106,54
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2216710200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/117 (61%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/51 (43%)
Không chiến thắng / thua
14 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 167 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuya Yamagishi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-130002004/401/2—6,55
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-127102105/1003/6—7,36
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-125102112/902/4—7,85
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-161002005/1004/6—6,44
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2610010014/1702/7—6,17
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3670010013/1701/6—6,14
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-382000005/1003/4—6,28
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-183001127/913/9V6,42
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-1780020211/1602/2—6,46
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-245001003/700/1—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201622125 nghìn €
24/03/201723250 nghìn €
04/01/201824200 nghìn €
04/01/201925250 nghìn €
26/06/201925300 nghìn €
27/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
28/01/202127550 nghìn €
28/06/202127550 nghìn €
13/01/202228700 nghìn €
27/06/202228750 nghìn €
05/01/202329900 nghìn €
26/06/2023291,0 triệu €
21/02/2024301,2 triệu €
11/06/202430900 nghìn €
09/12/202431800 nghìn €
28/05/202531700 nghìn €
14/12/202532600 nghìn €
02/06/202632550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Avispa FukuokaNagoya GrampusChuyển nhượng—
05/10/2020Montedio YamagataAvispa FukuokaChuyển nhượng—
05/08/2019FC GifuMontedio YamagataChuyển nhượng—
05/01/2018Thespa Kusatsu GunmaFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2016Ryutsu Keizai UniversityThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/03/2012Shoshi High SchoolRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com