Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yohei Takeda

Nagoya GrampusThủ mônJPN
39Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yohei Takeda là thủ môn 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yohei Takeda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3dự bị000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1dự bị000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 0-0dự bị000—0———
22/03/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/20092175 nghìn €
15/12/20092275 nghìn €
05/09/201023100 nghìn €
21/12/201023200 nghìn €
01/07/201124200 nghìn €
31/12/201124200 nghìn €
25/06/201224200 nghìn €
04/07/201326200 nghìn €
24/02/201628200 nghìn €
24/03/201729150 nghìn €
04/01/201830150 nghìn €
04/01/201931125 nghìn €
26/06/201931125 nghìn €
27/12/201932150 nghìn €
28/01/202133100 nghìn €
28/06/202133100 nghìn €
13/01/20223475 nghìn €
27/06/20223475 nghìn €
05/01/20233550 nghìn €
27/06/20233550 nghìn €
21/02/20243650 nghìn €
11/06/20243650 nghìn €
09/12/20243750 nghìn €
28/05/20253750 nghìn €
14/12/20253850 nghìn €
02/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2016Oita TrinitaNagoya GrampusChuyển nhượng—
03/01/2014Cerezo OsakaOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2013Shimizu S-PulseCerezo OsakaChuyển nhượng—
30/01/2013Gamba OsakaShimizu S-PulseCho mượn—
31/01/2012Shimizu S-PulseGamba OsakaChuyển nhượng—
30/01/2012Albirex NiigataShimizu S-PulseCho mượn—
04/09/2011Shimizu S-PulseAlbirex NiigataChuyển nhượng—
31/01/2006Kumamoto Ozu High SchoolShimizu S-PulseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com