
Yohei Takeda là thủ môn 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2009 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2009 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/09/2010 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/07/2011 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/12/2011 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/07/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/02/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/06/2019 | 31 | 125 nghìn € |
| 27/12/2019 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/01/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 05/01/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 27/06/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 02/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2016 | Oita Trinita | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2014 | Cerezo Osaka | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Shimizu S-Pulse | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Gamba Osaka | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Shimizu S-Pulse | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Albirex Niigata | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 04/09/2011 | Shimizu S-Pulse | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2006 | Kumamoto Ozu High School | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 159
- Chỉ số 238
- Chỉ số 464
- Chỉ số 358