Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomoya Koyamatsu

Nagoya GrampusTiền vệJPN
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tomoya Koyamatsu là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—601240002185%30%006,08
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2111700000——00—
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/61 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 117 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomoya Koyamatsu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1300000018/1801/6—6,18
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-113000012/20——6,35
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-111000008/900/1—6,22
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2290010017/1902/2—6,08
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-325000007/1000/1—5,72
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-316001100/30——5,91
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201418100 nghìn €
11/02/201519100 nghìn €
30/06/201520400 nghìn €
24/02/201620500 nghìn €
24/03/201721450 nghìn €
04/01/201822475 nghìn €
04/01/201923500 nghìn €
26/06/201924500 nghìn €
27/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
28/01/202125700 nghìn €
28/06/202126700 nghìn €
13/01/202226800 nghìn €
27/06/202227800 nghìn €
05/01/202327800 nghìn €
27/06/202328800 nghìn €
21/02/202428700 nghìn €
11/06/202429600 nghìn €
09/12/202429550 nghìn €
28/05/202530650 nghìn €
14/12/202530750 nghìn €
02/06/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Kashiwa ReysolNagoya GrampusChuyển nhượng—
08/01/2022Sagan TosuKashiwa ReysolChuyển nhượng—
03/01/2020Kyoto SangaSagan TosuChuyển nhượng—
05/01/2017Nagoya GrampusKyoto SangaChuyển nhượng—
31/01/2014Kyoto Tachibana High SchoolNagoya GrampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com