
Teruki Hara là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 763 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 85% | 53% | 0 | 0 | 6,44 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/406 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/62 | 0 | 4/5 | — | 6,58 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 2 | 2/3 | — | 6,18 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 6/8 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 3/6 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/71 | 2 | 2/4 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 2/5 | — | 5,60 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 0 | 3/10 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 3/5 | — | 6,96 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 4/6 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Shimizu S-Pulse | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Grasshopper | Shimizu S-Pulse | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Shimizu S-Pulse | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Sagan Tosu | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Albirex Niigata | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Funabashi Municipal High School | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực43