Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teruki Hara

Nagoya GrampusHậu vệJPN
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Teruki Hara là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—987630006085%53%006,44
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
347/406 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
18/38 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/52 (53%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teruki Hara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1900000152/6204/5—6,58
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-1900000026/3622/3—6,18
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1900000031/3816/8—6,59
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1900010041/4803/6—6,73
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2900010160/7122/4—6,32
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3450000017/1802/5—5,60
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-1900010026/2913/6—6,57
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-2880010139/4403/10—6,43
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 0-1900020055/6013/5—6,96
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-0690010011/1314/6—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171850 nghìn €
04/01/201819200 nghìn €
04/01/201920300 nghìn €
26/06/201920500 nghìn €
27/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
28/01/202122600 nghìn €
28/06/202122600 nghìn €
13/01/202223700 nghìn €
27/06/202223700 nghìn €
05/01/202324650 nghìn €
06/06/202324500 nghìn €
21/02/202425500 nghìn €
11/06/202425450 nghìn €
11/12/202426500 nghìn €
28/05/202526500 nghìn €
14/12/202527550 nghìn €
02/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Shimizu S-PulseNagoya GrampusChuyển nhượng—
29/06/2023GrasshopperShimizu S-PulseCho mượn—
15/01/2023Shimizu S-PulseGrasshopperChuyển nhượng—
08/01/2021Sagan TosuShimizu S-PulseChuyển nhượng—
04/01/2019Albirex NiigataSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2017Funabashi Municipal High SchoolAlbirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com