
Metaloglobus
Phong độ: HBTHB
Metaloglobus sẽ gặp SCM Ramnicu Valcea lúc 22:00 ngày 26/10/2026 tại Romanian Liga II.
Đội hình Metaloglobus
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 35 | ROU | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 21 | ROU | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 26 | MDA | 189 cm | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 37 | BRA | 184 cm | 10 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | ROU | — | 125 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 40 | BRA | 176 cm | 25 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 35 | ROU | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 32 | ROU | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 35 | ROU | 171 cm | 100 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 28 | CRO | 195 cm | 10 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 36 | ARG | 174 cm | 10 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | ROU | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | ROU | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 34 | ROU | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 36 | ROU | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | ROU | — | 175 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | ROU | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 33 | NED | 182 cm | — | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | ROU | 167 cm | 125 nghìn € | |
| 78 | Tiền vệ | 19 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 20 | ROU | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | GEQ | 169 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 24 | ROU | — | 175 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | NGR | 173 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 20 | ROU | — | 25 nghìn € | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — |