Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

dragos huiban

MetaloglobusTiền vệROU
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

dragos huiban là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Metaloglobus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—7763010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của dragos huiban · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-021000003/501/5—6,46
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-221001108/1011/5—6,61
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-29000001/201/5—6,41
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-1770010014/1901/11—6,00
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-3730000011/1603/8—6,62
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-1660010111/1325/10—6,11
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-532001108/1202/5—6,35
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0610000010/1302/9—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/20152550 nghìn €
15/12/201626125 nghìn €
06/06/201727200 nghìn €
26/12/201727150 nghìn €
15/06/201828200 nghìn €
25/12/201828175 nghìn €
20/06/201929150 nghìn €
20/12/201929150 nghìn €
04/08/202030150 nghìn €
21/12/202030100 nghìn €
08/03/20213175 nghìn €
21/12/202131100 nghìn €
06/06/202232100 nghìn €
20/12/202232125 nghìn €
22/06/202333125 nghìn €
12/12/202333125 nghìn €
29/05/202434100 nghìn €
08/12/202434100 nghìn €
15/06/202535100 nghìn €
18/12/202535100 nghìn €
07/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MetaloglobusSCM Ramnicu ValceaChuyển nhượng—
13/07/2022CSA Steaua BucurestiMetaloglobusChuyển nhượng—
20/01/2021Gloria BuzauCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
30/06/2019Sportul SnagovGloria BuzauChuyển nhượng Free—
01/02/2018Sepsi OSK Sfantul GheorgheSportul SnagovChuyển nhượng Free—
04/01/2016Academica ClinceniSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2015Gauss BacauAcademica ClinceniChuyển nhượng Free—
16/01/2015AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Gauss BacauChuyển nhượng Free—
30/06/2012FCM Bacau (- 2014)AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Chuyển nhượng Free—
29/06/2011UnknownFCM Bacau (- 2014)Cho mượn—
31/01/2011FCM Bacau (- 2014)UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com