Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erico da Silva

MetaloglobusHậu vệBRA
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Erico da Silva là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Metaloglobus.

Tiểu sử Erico da Silva

Erico da Silva là hậu vệ hiện thi đấu cho Metaloglobus, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 20/07/1989 và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Ngày 23/07/2026, cầu thủ được chuyển đến Metaloglobus từ CS Muncitorul Resita. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,1 triệu € vào năm 2013.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,1 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201223150 nghìn €
11/12/201223250 nghìn €
04/02/201323600 nghìn €
21/07/201324200 nghìn €
12/09/2013241,0 triệu €
29/12/2013241,1 triệu €
11/06/2014241,0 triệu €
14/12/201425800 nghìn €
22/03/201525600 nghìn €
31/05/201525600 nghìn €
29/09/201526450 nghìn €
21/12/201526200 nghìn €
31/05/201626100 nghìn €
20/12/20162750 nghìn €
16/06/201727200 nghìn €
26/12/201728400 nghìn €
13/06/201828500 nghìn €
23/09/201829650 nghìn €
22/12/201829500 nghìn €
17/06/201929500 nghìn €
26/12/201930450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
28/06/202030300 nghìn €
17/12/202031350 nghìn €
20/03/202131450 nghìn €
02/06/202131550 nghìn €
21/12/202132500 nghìn €
02/06/202232400 nghìn €
29/09/202233300 nghìn €
20/12/202233250 nghìn €
14/06/202333150 nghìn €
12/12/202334100 nghìn €
29/05/20243450 nghìn €
08/12/20243510 nghìn €
15/06/20253510 nghìn €
08/12/20253610 nghìn €
08/06/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2013; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026CS Muncitorul ResitaMetaloglobusChuyển nhượng—
06/11/2023Free playerCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
30/06/2023FC UT AradFree playerTrở lại—
09/08/2020SabailFC UT AradChuyển nhượng—
30/06/2019FC Astra GiurgiuSabailChuyển nhượng—
30/06/2017Pandurii Targu JiuFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
30/06/2013GuaratinguetaPandurii Targu JiuChuyển nhượng—
31/01/2013FC Universitatea ClujGuaratinguetaChuyển nhượng—
30/06/2012Palmeiras U20FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com