
Jonathan Rodriguez là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Metaloglobus.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/06/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 20/12/2019 | 29 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 675 nghìn € |
| 04/08/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 28/03/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 02/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 14/03/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 21/09/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Club de Regatas San Nicolás | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2025 | CA River Plate Montevideo | Club de Regatas San Nicolás | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2025 | Free player | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Concordia Chiajna | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2024 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CFR Cluj | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Dinamo 1948 | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | CFR Cluj | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Botosani | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Agropecuario de Carlos Casares | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Madryn | Agropecuario de Carlos Casares | Chuyển nhượng | — |