
Matko Zirdum là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Metaloglobus.
Tiểu sử Matko Zirdum
Matko Zirdum là hậu vệ quốc tịch Croatia, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Metaloglobus. Anh sinh ngày 21/07/1998, cao 195 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Ở giải Romanian Liga II, anh có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất của anh là từ NK Radnik Krizevci đến Metaloglobus vào ngày 28/07/2026; trước đó, anh gia nhập NK Radnik Krizevci từ NK Zrinski Jurjevac vào 20/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/03/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/03/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/09/2026 | 28 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | NK Radnik Krizevci | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | NK Zrinski Jurjevac | NK Radnik Krizevci | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Free player | NK Zrinski Jurjevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Kuala Lumpur City FC | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2023 | Slaven Belupo | Kuala Lumpur City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ND Gorica | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Slaven Belupo | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NK Novigrad | Slaven Belupo | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | NK Novigrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | NK Koprivnica | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Cho mượn | — |
| 16/02/2017 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | NK Koprivnica | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Dinamo Zagreb U19 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |