
Macarthur FC
Phong độ: TBHTT
Macarthur FC sẽ gặp Newcastle Jets lúc 11:00 ngày 24/10/2026 tại A-League.
Đội hình Macarthur FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | AUS | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 24 | AUS | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 19 | AUS | 183 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | JPN | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | AUS | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | AUS | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | AUS | 193 cm | 450 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 25 | AUS | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 20 | AUS | 195 cm | — | |
| 32 | Hậu vệ | 20 | AUS | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 20 | AUS | 181 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | SCO | 163 cm | 1,5 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 19 | AUS | 182 cm | 275 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | AUS | 182 cm | — | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | AUS | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 26 | AUS | 178 cm | 450 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 24 | SCO | 163 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 32 | AUS | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 20 | INA | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | AUS | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | AUS | 171 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 18 | AUS | 175 cm | — | |
| 16 | Tiền đạo | 27 | AUS | 184 cm | 550 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 17 | AUS | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 20 | AUS | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 22 | AUS | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 20 | AUS | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 20 | AUS | 183 cm | 200 nghìn € |