Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosta Grozos

Macarthur FCTiền vệAUS
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Kosta Grozos là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.

Tiểu sử Kosta Grozos

Kosta Grozos là tiền vệ của câu lạc bộ Macarthur FC, mang quốc tịch Australia và 26 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 10/08/2000, với chiều cao 178 cm, cân nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân, 48 phút thi đấu và điểm trung bình 7,03; tại Cúp Úc có 1 trận. Giá trị thị trường là 450 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2026, và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—10480001087%83%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/48 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosta Grozos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/08/2026Cúp Úc@ Southern Districts Raiders FCH 0-0480010042/4825/6—7,03
16/05/2026A-Leaguevs Sydney FCH 1-119000009/120——6,35
09/05/2026A-League@ Sydney FCH 1-1150000014/1701/1—6,41
25/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 4-010000006/711/1—6,84
17/04/2026A-League@ Melbourne VictoryH 2-2900000051/6234/8—6,26
11/04/2026A-Leaguevs Adelaide UnitedH 1-1900000168/7513/7V6,60
02/04/2026A-League@ Macarthur FCB 2-3900110129/3227/12—7,27
22/03/2026A-League@ Sydney FCT 2-1590000021/2724/5—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20181725 nghìn €
23/07/20181725 nghìn €
01/03/20191825 nghìn €
10/09/20191925 nghìn €
07/10/20202050 nghìn €
29/03/20212050 nghìn €
30/09/202121100 nghìn €
05/05/202221150 nghìn €
04/04/202322250 nghìn €
07/01/202423350 nghìn €
27/05/202423400 nghìn €
08/01/202524450 nghìn €
02/06/202524500 nghìn €
12/01/202625500 nghìn €
27/05/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Newcastle JetsMacarthur FCChuyển nhượng—
14/09/2021Western Sydney Wanderers FCNewcastle JetsChuyển nhượng—
03/01/2018Western Sydney Wanderers YouthWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com