
Dean Bosnjak là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.
Tiểu sử Dean Bosnjak
Dean Bosnjak là tiền đạo 20 tuổi, hiện thi đấu cho Macarthur FC và mang quốc tịch Australia. Cao 186 cm, nặng 77 kg, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 11/10/2006. Trong mùa 2026-2027, Bosnjak ra sân 1 trận tại A-League trong 17 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | V | 6,60 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U23 Hàn Quốc | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/4 | — | — |
| 24/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 4-0 | 78 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 23/23 | 0 | 5/12 | V | 8,20 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Adelaide United | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/16 | 2 | 6/9 | V | 6,38 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 18 | 175 nghìn € |
| 12/01/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.