Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bernardo Oliveira

Macarthur FCTiền vệAUS
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bernardo Oliveira là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—10350001054%80%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/11 (54%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bernardo Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Perth GloryT 2-135001016/1114/5—6,30
24/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 4-019101103/511/1—7,42
19/04/2026A-League@ Adelaide UnitedB 1-324000001/113/8—6,32
12/04/2026A-League@ Perth GloryB 1-37001104/501/1—6,52
02/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsT 3-21000000/10——6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20211750 nghìn €
05/05/202218200 nghìn €
04/04/202319200 nghìn €
07/01/202419250 nghìn €
27/05/202420300 nghìn €
08/01/202520300 nghìn €
02/06/202521250 nghìn €
12/01/202621300 nghìn €
27/05/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2024Adelaide UnitedMacarthur FCChuyển nhượng—
11/04/2021Melbourne City U21Adelaide UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh37
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com