Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexánder Robinson

Macarthur FCThủ mônAUS
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alexánder Robinson là thủ môn 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
14Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—119040065%100%007,00
Cúp Úc2026—22210100181%100%008,03

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 8,03

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/92 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexánder Robinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Perth GloryT 2-19040015/2301/1—7,00
06/10/2026Giao hữu quốc tếvs U23 Hàn QuốcH 2-2dự bị000—0———
11/08/2026Cúp Úc@ Southern Districts Raiders FCH 0-012090039/5402/2—8,80
22/07/2026Cúp Úc@ University Azzurri FCT 3-09010036/3811/1—7,25
24/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 4-09030111/230——6,91
19/04/2026A-League@ Adelaide UnitedB 1-39080017/2500/1—7,03
12/04/2026A-League@ Perth GloryB 1-39040115/300——5,85
02/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsT 3-29010018/2501/1—6,14
21/03/2026A-League@ Auckland FCT 2-1901247/2804/4—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20231825 nghìn €
07/01/20241825 nghìn €
27/05/20241925 nghìn €
08/01/20251950 nghìn €
02/06/202520100 nghìn €
12/01/202620100 nghìn €
27/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2022Blacktown City DemonsMacarthur FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com