
Henrique Oliveira là tiền đạo 17 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.
Tiểu sử Henrique Oliveira
Henrique Oliveira là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Macarthur FC, mang quốc tịch Australia và 17 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 2 trận ra sân với 146 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68. Cầu thủ được chuyển đến Macarthur FC từ Adelaide United U21 vào ngày 01/01/2025, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, cao 175 cm và nặng 65 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 84% | 47% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 4/10 | — | 6,26 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ University Azzurri FC | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 16/20 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 20/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Trung Quốc | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 4/7 | — | 5,81 |
| 17/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Việt | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 1 | 5/7 | — | 7,10 |
| 13/05/2026 | U17 châu Á | @ U17 Uzbekistan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | U17 châu Á | vs U17 Ấn Độ | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 28/33 | 0 | 3/8 | — | 8,20 |
| 24/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 4-0 | 12 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Adelaide United | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/3 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2026 | 16 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 17 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Adelaide United U21 | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |