
Jonathan Aspropotamitis
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Jonathan Aspropotamitis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 83% | 0 | 0 | 7,60 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 7,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/69 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/124 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/69 | 1 | 5/6 | — | 7,60 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ University Azzurri FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 115/124 | 0 | 4/4 | — | 7,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/07/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/07/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/03/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/03/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/05/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Pohang Steelers | Free Player | Trở lại | — |
| 04/01/2024 | Macarthur FC | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Perth Glory | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | Western United FC | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Central Coast Mariners | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Western Sydney Wanderers FC | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Western Sydney Wanderers Youth | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực46