
Ryan Fraser là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Macarthur FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
2,57Bàn/90 phút
35Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 88% | 33% | 0 | 0 | 8,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 8,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 35 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 8,09 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 46/48 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 43/48 | 0 | 3/6 | — | 6,58 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/02/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/01/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/02/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 25 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 30,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 26 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 17,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 16,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Western Sydney Wanderers FC | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Southampton | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Newcastle United | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Southampton | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Newcastle United | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | Bournemouth AFC | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Ipswich Town | Bournemouth AFC | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Bournemouth AFC | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2013 | Aberdeen F.C. | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 0.48M € | 480 nghìn € |
| 31/07/2012 | Aberdeen FC U20 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Aberdeen FC U17 | Aberdeen FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh34
- Thể lực34