Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tatsuki Nara

Macarthur FCHậu vệJPN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Tatsuki Nara là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Macarthur FC.

Tiểu sử Tatsuki Nara

Tatsuki Nara là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Macarthur FC, quốc tịch Nhật Bản, hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/09/1993, cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Tatsuki Nara đã ra sân 1 trận tại A-League với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 7,02. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/09/2026, khi cầu thủ chuyển đến Macarthur FC từ Avispa Fukuoka; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900001088%55%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/62 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tatsuki Nara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Perth GloryT 2-1900010055/6225/9—6,50
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 2-3900010039/4737/10V4,98
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 3-06000001/10——7,01
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaH 1-1900000014/2103/8—6,14
03/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 2-226000003/722/2V6,24
11/04/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-0890010025/3215/7—7,23
05/04/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaT 1-0dự bị00000—0———
18/03/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseH 1-1dự bị00000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2013: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201218150 nghìn €
21/07/201319350 nghìn €
11/02/201521500 nghìn €
30/06/201521400 nghìn €
24/02/201622300 nghìn €
24/03/201723350 nghìn €
04/01/201824850 nghìn €
04/01/2019251,0 triệu €
27/12/2019261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
28/01/202127600 nghìn €
28/06/202127600 nghìn €
13/01/202228600 nghìn €
27/06/202228600 nghìn €
05/01/202329600 nghìn €
27/06/202329650 nghìn €
21/02/202430700 nghìn €
11/06/202430600 nghìn €
09/12/202431550 nghìn €
28/05/202531450 nghìn €
14/12/202532375 nghìn €
02/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Avispa FukuokaMacarthur FCChuyển nhượng—
31/01/2022Kashima AntlersAvispa FukuokaChuyển nhượng—
30/01/2022Avispa FukuokaKashima AntlersCho mượn—
31/01/2021Kashima AntlersAvispa FukuokaChuyển nhượng—
03/01/2020Kawasaki FrontaleKashima AntlersChuyển nhượng—
31/01/2016Hokkaido Consadole SapporoKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
30/01/2016FC TokyoHokkaido Consadole SapporoCho mượn—
31/01/2015Hokkaido Consadole SapporoFC TokyoChuyển nhượng—
31/01/2012Hokkaido Consadole Sapporo U18Hokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com