
Tatsuki Nara là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Macarthur FC.
Tiểu sử Tatsuki Nara
Tatsuki Nara là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Macarthur FC, quốc tịch Nhật Bản, hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 19/09/1993, cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Tatsuki Nara đã ra sân 1 trận tại A-League với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 7,02. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/09/2026, khi cầu thủ chuyển đến Macarthur FC từ Avispa Fukuoka; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 55% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/62 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 2 | 5/9 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 3 | 7/10 | V | 4,98 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,01 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 3/8 | — | 6,14 |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Cerezo Osaka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 2/2 | V | 6,24 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 5/7 | — | 7,23 |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/07/2013 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 850 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 375 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Avispa Fukuoka | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Kashima Antlers | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Avispa Fukuoka | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Kashima Antlers | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Kawasaki Frontale | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | FC Tokyo | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn | — |
| 31/01/2015 | Hokkaido Consadole Sapporo | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Hokkaido Consadole Sapporo U18 | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực51