
Connor Pain là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/27 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 2/4 | — | 6,71 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ University Azzurri FC | T 3-0 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 7,39 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 3/4 | — | 6,00 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Faisaly | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/5 | — | 5,89 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Batin | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/5 | — | 5,70 |
| 29/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 21/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Arabi SC(KSA) | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 5/6 | — | 6,00 |
| 13/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | V | 6,30 |
| 08/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 3/3 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/01/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/03/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/07/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/07/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/07/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/03/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 10/09/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/03/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/10/2023 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Al Bukayriyah | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al-Orobah FC | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Western United FC | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Central Coast Mariners | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2016 | Melbourne Victory | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2013 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | Bentleigh Greens SC | Melbourne Victory U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực35
- Kỹ thuật50