Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harry Politidis

Macarthur FCHậu vệAUS
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Harry Politidis là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
138Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—211380013088%85%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/112 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/14 (85%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harry Politidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/08/2026Cúp Úc@ Southern Districts Raiders FCH 0-0480110127/3135/6—6,06
22/07/2026Cúp Úc@ University Azzurri FCT 3-0900020272/8147/8—8,00
24/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 4-08000003/313/3—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20232150 nghìn €
07/01/20242150 nghìn €
27/05/202421100 nghìn €
08/01/202522250 nghìn €
02/06/202522250 nghìn €
12/01/202623400 nghìn €
27/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com