
Jing Reec là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.
Tiểu sử Jing Reec
Tiền đạo Jing Reec, 22 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Macarthur FC và có quốc tịch Úc. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 2 trận ra sân tại Cúp Úc với tổng 83 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn € và giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Melbourne Victory sang Macarthur FC, với hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 61% | 63% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 4/6 | — | 6,63 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ University Azzurri FC | T 3-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 3/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/01/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/01/2026 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Melbourne Victory | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Aarhus AGF | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Central Coast Mariners | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Aarhus AGF | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Central Coast Mariners Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực45