
Ben Gibson là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
226Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 31% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 153 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 51% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/31 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 5/16 | V | 6,40 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/14 | 1 | 3/8 | — | 6,21 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ University Azzurri FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 12/17 | 1 | 6/10 | — | 7,37 |
| 16/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,82 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/9 | — | 6,26 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 4-0 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 8/11 | 0 | 0/6 | — | 7,00 |
| 17/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,81 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Adelaide United | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,29 |
| 02/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | A-League | @ Sydney FC | T 2-1 | 15 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Newcastle Jets | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2024 | APIA Leichhardt Tigers | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2023 | Sydney FC Youth | APIA Leichhardt Tigers | Chuyển nhượng | — |