
Callum Talbot là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 77% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 203 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 47% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/52 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/128 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/52 | 1 | 7/9 | — | 6,80 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/90 | 3 | 9/16 | V | 6,36 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ University Azzurri FC | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/38 | 0 | 1/5 | — | 7,59 |
| 24/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/34 | 0 | 1/4 | — | 8,00 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Adelaide United | B 1-3 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 2/6 | — | 5,95 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/52 | 0 | 2/7 | — | 6,77 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 32/40 | 3 | 4/7 | — | 7,45 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/8 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 375 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực46