Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Rose

Macarthur FCTiền vệAUS
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Liam Rose là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
A-League2026-2027—11900000079%62%106,70
Cúp Úc2026—11900002189%66%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/48 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/78 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Rose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-Leaguevs Perth GloryT 2-1900000038/4815/8V6,70
22/07/2026Cúp Úc@ University Azzurri FCT 3-0900021170/7826/9—7,20
24/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 4-0dự bị00000—0———
19/04/2026A-League@ Adelaide UnitedB 1-3900010029/3647/10—6,74
12/04/2026A-League@ Perth GloryB 1-3730000123/3124/9—6,05
02/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsT 3-2900021034/3524/8V6,66
21/03/2026A-League@ Auckland FCT 2-1900000014/2214/5—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20141750 nghìn €
02/03/201517250 nghìn €
20/07/201619400 nghìn €
29/07/201720400 nghìn €
03/09/201821300 nghìn €
11/12/201821250 nghìn €
29/03/202123200 nghìn €
30/09/202124250 nghìn €
05/05/202225250 nghìn €
28/11/202225250 nghìn €
18/05/202326250 nghìn €
28/11/202326250 nghìn €
27/05/202427250 nghìn €
08/01/202527250 nghìn €
02/06/202528250 nghìn €
12/01/202628350 nghìn €
27/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024El Paso Locomotive FCMacarthur FCChuyển nhượng—
30/06/2022Macarthur FCEl Paso Locomotive FCChuyển nhượng—
25/10/2020Sydney United 58 FCMacarthur FCChuyển nhượng—
31/12/2018Ararat-Armenia FCSydney United 58 FCChuyển nhượng—
27/07/2018Central Coast MarinersArarat-Armenia FCChuyển nhượng—
30/06/2014FFA Centre of Excellence (- 2017)Central Coast MarinersChuyển nhượng—
30/06/2012FNSW NTCFFA Centre of Excellence (- 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com