
Lithuania
LithuaniaHLV Mindaugas CepasThành lập 1922Giá trị 21,9 triệu €
Phong độ: BTHTB
Lithuania sẽ gặp Liechtenstein lúc 00:00 ngày 17/11/2026 tại Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
Đội hình Lithuania
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 30 | LTU | 192 cm | 1,4 triệu € | |
| 1 | Thủ môn | 28 | LTU | 191 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 32 | LTU | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 36 | LTU | 191 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | LTU | 183 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | LTU | 188 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | LTU | 190 cm | 800 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | LTU | 187 cm | 1,6 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | LTU | — | 450 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | LTU | 191 cm | 600 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 29 | LTU | 176 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 28 | LTU | 183 cm | 700 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 26 | LTU | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 27 | LTU | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | LTU | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | LTU | 190 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 22 | LTU | 191 cm | 8,0 triệu € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | LTU | 178 cm | 1,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | LTU | — | 300 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | LTU | — | 450 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | LTU | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | LTU | 189 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | LTU | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | LTU | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | LTU | 191 cm | 500 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 23 | LTU | 178 cm | 600 nghìn € |