
Pijus Sirvys là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
942Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
942Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 402 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 66% | 0 | 0 | 6,67 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 44% | 0 | 0 | 6,54 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 389 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 47% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/45 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/173 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/21 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/40 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/45 | 0 | 4/9 | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 3 | 6/9 | — | 6,67 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/51 | 1 | 4/6 | V | 6,65 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 5/10 | — | 6,76 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/8 | 2 | 2/7 | V | 5,01 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/9 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/10/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/04/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/08/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 14/12/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 23/05/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Maribor | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | FK Panevezys | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Kauno Zalgiris | FK Panevezys | Hết hạn mượn 0.001M € | 1 nghìn € |
| 14/07/2017 | FK Silute | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Kauno Zalgiris | FK Silute | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực49