
Dominykas Barauskas
Hậu vệLTU
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Dominykas Barauskas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LTU.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Phần Lan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ba Lan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/10/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/04/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/08/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 28/09/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.