
Lexington
Phong độ: THTTT
Lexington sẽ gặp Phoenix Rising FC lúc 09:00 ngày 25/10/2026 tại USL Championship.
Đội hình Lexington
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 27 | USA | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 32 | USA | 191 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Thủ môn | 29 | GER | 190 cm | 200 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 24 | USA | 192 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | TRI | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | USA | 188 cm | 175 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 43 | USA | 173 cm | 75 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | — | — | 75 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 29 | — | 183 cm | — | |
| 23 | Hậu vệ | 29 | JAM | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 98 | Hậu vệ | 28 | USA | 183 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 31 | USA | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | IRL | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | BRA | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 25 | UGA | — | 75 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 20 | USA | — | 50 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | UGA | 195 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | USA | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 72 | Tiền vệ | 26 | POR | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 31 | USA | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | ENG | — | 275 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | ESA | 175 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | JAM | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 28 | GER | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 34 | Tiền đạo | 21 | USA | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 29 | USA | 170 cm | 300 nghìn € |