
Alexis Cerritos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo AV Alta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
6Đá chính
793Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
793Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 20 | 6 | 793 | 1 | 0 | 2 | 15 | 4 | 84% | 42% | 3 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/176 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/116 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | USL League One | vs Westchester SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 6/8 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | V | 5,75 |
| 09/08/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 26/07/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/6 | — | 6,54 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Knoxville troops | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 3/6 | — | 6,07 |
| 05/07/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,24 |
| 02/07/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 4/8 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/11/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/05/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | AV Alta FC | Corpus Christi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2024 | Lexington | AV Alta FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2024 | Huntsville City | Lexington | Hết hạn mượn | — |
| 28/01/2024 | Central Valley Fuego | Huntsville City | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2022 | Free Player | Central Valley Fuego | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Rio Grande Valley | Free Player | Trở lại | — |
| 07/04/2021 | Free Player | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Orange County SC | Free Player | Trở lại | — |
| 10/09/2020 | AD Oliveirense | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Loudoun United | AD Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | Pachuca U19 | Loudoun United | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/01/2019 | D.C. United Academy | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực44