
Noble Okello là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Lexington.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.166Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1166Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 52% | 0 | 0 | 6,42 |
| USL Championship | 2026 | — | 15 | 13 | 986 | 1 | 0 | 0 | 23 | 7 | 72% | 42% | 3 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/58 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
USL Championship · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 986 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/229 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/128 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 1 | 5/9 | — | 6,20 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 2 | 5/10 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 6-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 4 | 6/9 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 4-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 1 | 2/7 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/61 | 1 | 10/16 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 5/6 | — | 6,54 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 1/9 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 4 | 8/12 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 10/07/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/05/2019 | 18 | 175 nghìn € |
| 24/10/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 550 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | — |
| 07/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Indy Eleven | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Phoenix Rising FC | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Atlanta United FC II | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | New England Revolution B | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2023 | Free Player | New England Revolution B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Toronto FC | Free Player | Trở lại | — |
| 29/11/2021 | Toronto FC II | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 29/06/2021 | Toronto FC | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Herfolge Boldklub Koge | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Toronto FC | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Toronto FC II | Toronto FC | Cho mượn | — |
| 03/04/2019 | Toronto FC | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Toronto FC II | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2017 | Toronto FC Academy | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh45
- Thể lực42