Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Malcolm Fry

LexingtonTiền đạoUSA
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Malcolm Fry là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lexington.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
544Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—10954410213774%39%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/155 (74%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/73 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 35
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Malcolm Fry · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 5-3450000311/1612/6—6,23
10/10/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 0-0750010120/2823/11—6,39
04/10/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCT 3-1690142215/2025/12—6,90
27/09/2026USL Championship@ Monterey Bay FCT 3-2701021017/1903/7—6,02
20/09/2026USL Championshipvs Orange County SCT 6-0550131215/1703/6—7,70
13/09/2026USL Championship@ Oakland RootsT 4-1570022211/1613/5—6,49
06/09/2026USL Championship@ Sporting JaxB 2-3690011012/1602/10—5,53
30/08/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 0-145000007/1024/7—6,71
27/08/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 1-245000014/712/3—6,09
23/08/2026USL Championshipvs Las Vegas LightsT 2-014000004/612/6V6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20241850 nghìn €
12/06/20241975 nghìn €
11/12/20241975 nghìn €
04/06/20252050 nghìn €
10/12/20252050 nghìn €
01/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026New England RevolutionLexingtonChuyển nhượng—
31/12/2023New England Revolution BNew England RevolutionChuyển nhượng—
27/10/2022New England Revolution AcademyNew England Revolution BChuyển nhượng—
31/07/2018Castelnau Le Crès FC JugendNew England Revolution AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com