
Patrick·Seagrist là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lexington.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,31Bàn/90 phút
39Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 4 | 0 | 39 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 57% | 33% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 5-3 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/5 | V | 6,00 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | 2/9 | V | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Greenville Triumph | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Tulsa Roughneck | Greenville Triumph | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Colorado Springs | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Memphis 901 | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Inter Miami CF | Memphis 901 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Indy Eleven | Inter Miami CF | Cho mượn | — |
| 14/04/2021 | Inter Miami CF | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2020 | New York Red Bulls | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Chicago FC United | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | Chicago FC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Charlotte Eagles | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | Charlotte Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Sockers FC | Marquette Golden Eagles (Marquette Uni.) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực46