
Kendall Burks là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lexington.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 26 | 2.378 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 85% | 65% | 3 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.378 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1065/1240 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/142 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 131
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/202 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 97 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 9/12 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 1 | 7/9 | — | 6,88 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 1/5 | — | 6,53 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/37 | 1 | 7/10 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/44 | 1 | 6/7 | — | 7,78 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 8/11 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 67/74 | 0 | 7/7 | — | 7,18 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/64 | 1 | 5/6 | — | 7,57 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 2/4 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực53