
Macielo Tschantret là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lexington.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
85Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 7 | 0 | 85 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 55% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/55 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 5-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 5,79 |
| 10/10/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 6-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 1 | 2/2 | — | 7,78 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 17/07/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Sporting Kansas City | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 13/11/2025 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 15/04/2024 | Sporting Kansas City Academy | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2024 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City Academy | Cho mượn | — |
| 14/03/2024 | Sporting Kansas City Academy | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sporting Kansas CityReserves | Sporting Kansas City Academy | Cho mượn | — |
| 20/04/2023 | Sporting Kansas City Academy | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực42