
Jonathan Lewis là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lexington.
Tiểu sử Jonathan Lewis
Jonathan Lewis là tiền đạo của Lexington, quốc tịch United States, 29 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 68 kg và sinh ngày 04/06/1997. Trong mùa 2026, cầu thủ có 5 trận tại USL Championship với 102 phút thi đấu và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất là 1,5 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 5 | 0 | 102 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 56% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
| 09/05/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 03/05/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/08/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/03/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực33