
Luís Felipe Fernandes Rodrigues
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Luís Felipe Fernandes Rodrigues là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lexington.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 2/4 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Riga FC | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 21 | 275 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 275 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/11/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực50