
Honduras
HondurasHLV José Francisco MolinaThành lập 1951Giá trị 23,3 triệu €
Phong độ: HBTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Honduras
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | HON | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 29 | HON | — | 125 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | — | HON | — | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | HON | 180 cm | 2,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | — | — | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | HON | — | 400 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 28 | HON | — | 250 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 25 | HON | 180 cm | 2,5 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | — | HON | — | 350 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 18 | HON | — | 350 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 28 | HON | 191 cm | 2,5 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | HON | 174 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | HON | 181 cm | 1,5 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 28 | — | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 30 | HON | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 28 | HON | 168 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | HON | 166 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | HON | 179 cm | 4,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | — | — | 150 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 27 | HON | 166 cm | 375 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 17 | HON | 166 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | HON | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 18 | HON | — | 4,5 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | HON | — | 400 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 31 | HON | 181 cm | 150 nghìn € |