Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Ruiz

New York Red BullsTiền vệHON
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

David Ruiz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo New York Red Bulls.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
398Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—00000000——00—
MLS2026—932530001087%36%206,82
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—411451011184%60%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/141 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/33 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/65 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Ruiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026MLSvs San Diego FCT 4-1dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameB 2-3dự bị00000—0———
19/09/2026MLS@ New York City Football ClubT 1-06000011/10——6,58
13/09/2026MLS@ Columbus CrewT 1-010000005/802/2—6,96
10/09/2026MLS@ Los Angeles FCB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026MLS@ Seattle SoundersH 0-016001006/712/2—6,60
20/08/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-21000001/100/1—5,98
16/08/2026MLS@ Nashville SCB 1-415000008/1201/4V5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/202319250 nghìn €
21/08/202319500 nghìn €
17/12/2023191,0 triệu €
12/06/2024202,5 triệu €
11/12/2024202,5 triệu €
04/06/2025212,5 triệu €
10/12/2025212,0 triệu €
01/06/2026221,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Inter Miami CFNew York Red BullsChuyển nhượng 0.065M €65 nghìn €
27/04/2023International Miami BInter Miami CFChuyển nhượng—
23/02/2022Inter Miami CF AcademyInternational Miami BChuyển nhượng—
30/12/2021International Miami BInter Miami CF AcademyCho mượn—
13/08/2021Inter Miami CF AcademyInternational Miami BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh51
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com