
Deybi Flores
Tiền vệHON
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Deybi Flores là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HON.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 5 | 9/11 | — | 7,30 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/51 | 1 | 8/15 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Peru | H 2-2 | 30 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 22/27 | 1 | — | — | 6,45 |
| 02/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/51 | 2 | 5/10 | V | 6,89 |
| 28/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/91 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 25/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 5/12 | — | 4,90 |
| 20/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 3 | 4/13 | — | 6,32 |
| 16/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/57 | 3 | 3/7 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/03/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/05/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Al Najma(KSA) | Free Player | Trở lại | — |
| 19/08/2025 | Toronto FC | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Videoton FC Fehérvár | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Panetolikos Agrinio | Videoton FC Fehérvár | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 03/08/2021 | CD Olimpia | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vancouver Whitecaps | CD Olimpia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Motagua | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 05/07/2017 | Vancouver Whitecaps | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | CD Motagua | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 08/08/2016 | Vancouver Whitecaps | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CD Motagua | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Vancouver Whitecaps | CD Motagua | Cho mượn | — |
| 24/02/2015 | CD Motagua | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực56