Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deybi Flores

Tiền vệHON
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Deybi Flores là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HON.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deybi Flores · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueB 1-2900000047/5459/11—7,30
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaT 1-0900020148/5118/15—6,80
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameB 2-3450010037/4101/4—6,47
01/04/2026Giao hữu quốc tế@ PeruH 2-2300111122/271——6,45
02/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 0-1900021243/5125/10V6,89
28/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 1-1900000182/9113/5—7,20
25/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-3900000025/3035/12—4,90
20/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 0-0900000033/4134/13—6,32
16/01/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 1-1900010151/5733/7—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/201619250 nghìn €
29/05/201619200 nghìn €
03/03/201720200 nghìn €
23/05/201720150 nghìn €
16/02/202023125 nghìn €
31/10/202125250 nghìn €
08/06/202225400 nghìn €
06/11/202226500 nghìn €
21/02/202326500 nghìn €
06/06/202326500 nghìn €
21/12/202327600 nghìn €
12/06/202427600 nghìn €
11/12/202428800 nghìn €
04/06/202528800 nghìn €
17/12/202529800 nghìn €
08/04/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free PlayerCA Petróleos LuandaChuyển nhượng—
01/02/2026Al Najma(KSA)Free PlayerTrở lại—
19/08/2025Toronto FCAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
30/01/2024Videoton FC FehérvárToronto FCChuyển nhượng—
24/01/2023Panetolikos AgrinioVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
03/08/2021CD OlimpiaPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
30/06/2018Vancouver WhitecapsCD OlimpiaChuyển nhượng—
29/06/2018CD MotaguaVancouver WhitecapsCho mượn—
05/07/2017Vancouver WhitecapsCD MotaguaChuyển nhượng—
30/12/2016CD MotaguaVancouver WhitecapsCho mượn—
08/08/2016Vancouver WhitecapsCD MotaguaChuyển nhượng—
31/12/2015CD MotaguaVancouver WhitecapsChuyển nhượng—
30/12/2015Vancouver WhitecapsCD MotaguaCho mượn—
24/02/2015CD MotaguaVancouver WhitecapsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh62
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com