
Cristoper Melendez
Hậu vệHON
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Cristoper Melendez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch HON.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/41 | 3 | 4/9 | — | 6,20 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 3 | 5/12 | V | 7,10 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 4 | 5/14 | — | 6,00 |
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 6/8 | V | 6,28 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/68 | 0 | 4/12 | V | 6,41 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 8/14 | — | 6,52 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 38/43 | 1 | 5/12 | — | 7,04 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 2 | 6/10 | — | 6,93 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 2 | 3/8 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/07/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 27/11/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực44