Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edrick Menjivar

CD OlimpiaThủ mônHON
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Edrick Menjivar là thủ môn 33 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CD Olimpia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
56Cứu thua
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Honduras Primera Division2026-2027—77630000——20—
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—44360100180%100%006,50
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—1010900211375%100%006,90
Cúp Trung Mỹ2026—77630250874%100%107,35
Supercopa de Honduras——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/153 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/50 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/188 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/75 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/8 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,35

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/183 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/89 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edrick Menjivar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Trung Mỹ@ CS CartaginesB 0-19040125/3501/1—7,18
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs JamaicaH 1-19010138/4401/1—6,69
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ MartiniqueB 1-29030035/410——6,30
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ JamaicaT 1-09030126/390——7,30
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs SurinameB 2-39030124/290——5,70
18/09/2026Cúp Trung Mỹvs Luis Angel FirpoT 3-09010017/230——6,85
11/09/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoT 3-09050220/2301/1—8,40
28/08/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo SaprissaT 2-19040315/2503/3—7,64
21/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Alianza FC (PAN)T 3-19030021/290—V6,48
06/08/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-19020022/2402/2—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202026175 nghìn €
28/12/202128250 nghìn €
19/06/202229275 nghìn €
22/12/202229300 nghìn €
27/06/202330300 nghìn €
27/12/202330350 nghìn €
12/06/202431325 nghìn €
03/12/202431350 nghìn €
07/05/202532350 nghìn €
27/11/202532450 nghìn €
02/06/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2014CD Olimpia ReserveCD OlimpiaChuyển nhượng—
31/12/2009Arsenal FC de RoatánCD Olimpia ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 227
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com