
Joseph Rosales là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.427Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1213Phút/bàn
7/36Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 26 | 2.145 | 1 | 0 | 4 | 30 | 5 | 82% | 42% | 6 | 0 | 6,49 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 4 | 282 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 82% | 37% | 1 | 1 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.145 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/30
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 29/81
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 766/927 (82%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 21/52 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/93 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 137/321 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 125 / 154
- Bị tước bóng
- 37
- Mất quyền kiểm soát
- 371
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/104 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/34 | 5 | 10/20 | — | 5,59 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 43/50 | 3 | 7/14 | — | 6,75 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 2/2 | — | 6,35 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/72 | 3 | 9/14 | V | 6,20 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/45 | 3 | 4/12 | — | 7,30 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/59 | 2 | 5/9 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/41 | 0 | 2/5 | V | 6,57 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 4 | 6/15 | V | 6,55 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 6/10 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 2/11 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/12/2025 | Minnesota United FC | Austin FC | Hết hạn mượn 1.275M € | 1,3 triệu € |
| 30/01/2023 | CA Independente | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Minnesota United FC | CA Independente | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | CA Independente | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA Independiente de La Chorrera II | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atlético Veragüense U19 | CA Independiente de La Chorrera II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực42