
Edwin Rodriguez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Vinotinto F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 55% | 0 | 0 | 6,81 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 5 | 4 | 319 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 86% | 28% | 0 | 0 | 7,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/82 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 7,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/201 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Cartagines | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 45/52 | 2 | 5/8 | V | 6,50 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/54 | 2 | 3/6 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | T 3-0 | 78 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 39/49 | 1 | 2/2 | — | 8,20 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | T 3-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 47/49 | 0 | 2/11 | — | 7,70 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 31/41 | 1 | 3/8 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza FC (PAN) | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 56/74 | 0 | 0/6 | — | 6,54 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ UMECIT | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 66/81 | 0 | 0/5 | — | 6,28 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Mixco | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 62/71 | 2 | 12/19 | V | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/07/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/11/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực41