
Jonathan Toro là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Petro Atletico de Luanda.
Tiểu sử Jonathan Toro
Jonathan Toro là tiền đạo người Honduras, khoác áo Petro Atletico de Luanda, sinh ngày 21/10/1996 và đã 30 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Giải vô địch các quốc gia CONCACAF, cầu thủ có 4 trận, 258 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,80. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2019, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Viseu sang CA Petróleos Luanda vào ngày 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 258 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/66 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/14 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 2 | 6/11 | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 4/5 | — | 7,60 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/02/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Viseu | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Coimbra | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Aves | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | SD Huesca | Aves | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/07/2020 | CD Tondela | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | SD Huesca | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Academica Coimbra | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | SD Huesca | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Varzim | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | SD Huesca | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Gil Vicente | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Arandina | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 27/01/2017 | Gil Vicente | Arandina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gil Vicente U19 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Fundación Marcet | Gil Vicente U19 | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 01/01/2015 | FC Sion U18 | Fundación Marcet | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Fundación Marcet | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |