
Jonathan Toro là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Petro Atletico de Luanda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 258 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 90% | 57% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/66 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Jamaica | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/14 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Martinique | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 2 | 6/11 | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Jamaica | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 4/5 | — | 7,60 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Suriname | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/02/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Viseu | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Coimbra | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Aves | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | SD Huesca | Aves | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/07/2020 | CD Tondela | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | SD Huesca | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Academica Coimbra | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | SD Huesca | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Varzim | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | SD Huesca | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Gil Vicente | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Arandina | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 27/01/2017 | Gil Vicente | Arandina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gil Vicente U19 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2015 | Fundación Marcet | Gil Vicente U19 | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 01/01/2015 | FC Sion U18 | Fundación Marcet | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Fundación Marcet | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |